Chữ Hán
促
Nghĩa(hình thức kết hợp) thời gian ngắn; vội vàng; nhanh chóng; (hình thức kết hợp) thúc giục; thúc đẩy; (văn học) gần; áp sát
Bộ thủ亻
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) thời gian ngắn; vội vàng; nhanh chóng; (hình thức kết hợp) thúc giục; thúc đẩy; (văn học) gần; áp sát
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 足
Từ có chữ này
- 促使Âm Hán Việt: xúc sứthúc đẩy; gây ra; khuyến khíchHSK 5
- 促进Âm Hán Việt: xúc tiếnthúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cườngHSK 5
- 促销Âm Hán Việt: xúc tiuthúc đẩy bán hàngHSK 5
- 仓促Âm Hán Việt: thương xúcđột ngột; vội vãHSK 7–9
- 促成Âm Hán Việt: xúc thànhtạo điều kiện; giúp đạt đượcHSK 7–9
- 催促Âm Hán Việt: thòi xúcthúc giụcHSK 7–9
- 急促Âm Hán Việt: cấp xúckhẩn cấp; vội vã và ngắn gọn; gấp rútHSK 7–9
- 敦促Âm Hán Việt: đôn xúcthúc giục; giục giã; thúc đẩyHSK 7–9
- 督促Âm Hán Việt: đốc xúcgiám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ; thúc giụcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 人口结构的变化犹如缓慢却不可逆转的潮汐,深刻重塑着现代社会的经济与民生格局。倘若等到医疗与护理资源严重匮乏时才仓促应对,社会势必付出高昂的代价。Sự biến đổi cấu trúc dân số tựa như con thuỷ triều chậm rãi nhưng không thể đảo ngược, tái định hình sâu sắc cục diện kinh tế và dân sinh của xã hội hiện đại. Nếu đợi đến khi nguồn lực y tế và điều dưỡng thiếu hụt trầm trọng mới vội vàng ứng phó thì xã hội ắt phải trả cái giá đắt đỏ.Từ trong câu:人口 (rénkǒu)结构 (jiégòu)的 (de)变化 (biànhuà)犹如 (yóurú)缓慢 (huǎnmàn)却 (què)不可逆转 (bùkěnìzhuǎn)的 (de)潮汐 (cháoxī)深刻 (shēnkè)重塑 (chóngsù)着 (zhe)现代 (xiàndài)社会 (shèhuì)的 (de)经济 (jīngjì)与 (yǔ)民生 (mínshēng)格局 (géjú)倘若 (tǎngruò)等到 (děngdào)医疗 (yīliáo)与 (yǔ)护理 (hùlǐ)资源 (zīyuán)严重 (yánzhòng)匮乏 (kuìfá)时 (shí)才 (cái)仓促 (cāngcù)应对 (yìngduì)社会 (shèhuì)势必 (shìbì)付出 (fùchū)高昂 (gāo'áng)的 (de)代价 (dàijià)
- 当一部好作品被翻译成外语时,它不仅让外国读者了解了另一种文化,也促进了彼此之间的理解与尊重。Khi một tác phẩm hay được dịch sang ngoại ngữ, nó không chỉ giúp độc giả nước ngoài hiểu thêm một nền văn hoá khác, mà còn thúc đẩy sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾苍白与仓促的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 苍白 và 仓促.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.