Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

代价

Phồn thể: [代價]
dàijià
Nghĩa tiếng Việtgiá; xem xét (trong giao dịch cổ phiếu)
Âm Hán Việtđại giá
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa