Cấp: HSK 5Từ ghép
人口
Nghĩa
- 1 dân số
- 2 con người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 人口数[人口數]dân số
- 人口学[人口學]nhân khẩu học
- 总人口[總人口]tổng dân số
- 低端人口lao động thu nhập thấp trong các ngành công nghiệp không đòi hỏi kỹ năng; cách viết tắt mang tính miệt thị của 低端產業從業人口|低端产业从业人口
- 贩卖人口[販賣人口]buôn bán người
- 脍炙人口[膾炙人口]hấp dẫn quần chúng; được mọi người tán thưởng (thành ngữ)
- 流动人口[流動人口]dân số tạm trú; dân số lưu động
- 人口稠密đông dân
- 人口调查[人口調查]điều tra dân số
- 人口贩运[人口販運]buôn người; nạn buôn người
- 人口红利[人口紅利](kinh tế) lợi tức nhân khẩu học
- 人口密度mật độ dân số
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan