Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人口贩运

Phồn thể: [人口販運]
rénkǒufànyùn
Nghĩa tiếng Việtbuôn người; nạn buôn người
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa