贩Chữ Hán
Nghĩakinh doanh; mua bán; buôn bán
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- fànkinh doanh; mua bán; buôn bán
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 反
- Phần chỉ nghĩa: 贝
- Phần chỉ âm: 反
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.