Chữ đơn
贩
Phồn thể: [販]Nghĩa tiếng Việtkinh doanh; mua bán; buôn bán
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 kinh doanh
- 2 mua bán
- 3 buôn bán
- 4 bán lẻ
- 5 bán rong
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 贩卖[販賣]Cấp: HSK 7–9bán; buôn bán; mua bán
- 商贩[商販]Cấp: HSK 7–9thương nhân; người bán hàng rong
- 毒贩[毒販]kẻ buôn ma túy; kẻ buôn bán ma túy
- 贩毒[販毒]buôn bán ma tuý; mua bán ma tuý; thương mại thuốc phiện
- 贩夫[販夫]người bán rong; người bán hàng rong
- 贩售[販售]bán
- 贩私[販私]buôn lậu (hàng hóa); mua bán bất hợp pháp
- 贩婴[販嬰]buôn bán trẻ em
- 贩运[販運]vận chuyển (để bán); buôn lậu (thứ gì)
- 贩子[販子]kẻ buôn lậu; người buôn bán; con buôn; người bán rong
- 肉贩[肉販]người bán thịt
- 摊贩[攤販]người bán hàng rong; người bán dạo