Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贩夫

Phồn thể: [販夫]
fànfū
Nghĩa tiếng Việtngười bán rong; người bán hàng rong
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người bán rong
  2. 2 người bán hàng rong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập