Từ ghép
贩毒
Phồn thể: [販毒]Nghĩa tiếng Việtbuôn bán ma tuý; mua bán ma tuý; thương mại thuốc phiện
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 buôn bán ma tuý
- 2 mua bán ma tuý
- 3 thương mại thuốc phiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.