Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贩婴

Phồn thể: [販嬰]
fànyīng
Nghĩa tiếng Việtbuôn bán trẻ em
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 buôn bán trẻ em

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập