Từ ghép
贩私
Phồn thể: [販私]Nghĩa
- 1 buôn lậu (hàng hóa)
- 2 mua bán bất hợp pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.