Chữ Hán
私
Nghĩacá nhân; riêng tư; ích kỷ
Bộ thủ禾
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- cá nhân; riêng tư; ích kỷ
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 厶
Từ có chữ này
- 私人Âm Hán Việt: tư nhânriêng tư; cá nhân; giữa người với ngườiHSK 5
- 隐私Âm Hán Việt: ẩn tưbí mật; việc riêng tư; quyền riêng tưHSK 6
- 无私Âm Hán Việt: vô tưvị tha; không ích kỷ; vô tưHSK 7–9
- 私下Âm Hán Việt: tư hạriêng tưHSK 7–9
- 私事Âm Hán Việt: tư sựviệc cá nhânHSK 7–9
- 私有Âm Hán Việt: tư hữuriêng tư; sở hữu tư nhânHSK 7–9
- 私立Âm Hán Việt: tư lậptư nhân (công ty, trường học, v.v.)HSK 7–9
- 私自Âm Hán Việt: tư tựriêng tư; cá nhân; bí mật; không được phê duyệt rõ ràngHSK 7–9
- 私营Âm Hán Việt: tư doanhthuộc sở hữu tư nhân; tư nhânHSK 7–9
- 自私Âm Hán Việt: tự tưích kỷ; tính ích kỷHSK 7–9
- 走私Âm Hán Việt: tẩu tưbuôn lậu; có quan hệ tình ái bất chínhHSK 7–9
- 私家车Âm Hán Việt: tư gia xaxe riêngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.