Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

私

sī
Nghĩa tiếng Việtcá nhân; riêng tư; ích kỷ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá nhân
  2. 2 riêng tư
  3. 3 ích kỷ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập