Chữ đơn
私
Nghĩa tiếng Việtcá nhân; riêng tư; ích kỷ
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cá nhân
- 2 riêng tư
- 3 ích kỷ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 私人[tư nhân]Cấp: HSK 5riêng tư; cá nhân; giữa người với người
- 隐私[隱私][ẩn tư]Cấp: HSK 6bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư
- 私立[tư lập]Cấp: HSK 7–9tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
- 私事[tư sự]Cấp: HSK 7–9việc cá nhân
- 私下[tư hạ]Cấp: HSK 7–9riêng tư
- 私营[私營][tư doanh]Cấp: HSK 7–9thuộc sở hữu tư nhân; tư nhân
- 私有[tư hữu]Cấp: HSK 7–9riêng tư; sở hữu tư nhân
- 私自[tư tự]Cấp: HSK 7–9riêng tư; cá nhân; bí mật; không được phê duyệt rõ ràng
- 无私[無私][vô tư]Cấp: HSK 7–9vị tha; không ích kỷ; vô tư
- 自私[tự tư]Cấp: HSK 7–9ích kỷ; tính ích kỷ
- 走私[tẩu tư]Cấp: HSK 7–9buôn lậu; có quan hệ tình ái bất chính
- 私家车[私家車][tư gia xa]Cấp: HSK 7–9xe riêng