Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

隐私

Phồn thể: [隱私]
yǐnsī
Nghĩa tiếng Việtbí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư
Âm Hán Việtẩn tư
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bí mật
  2. 2 việc riêng tư
  3. 3 quyền riêng tư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập