Houzii
← Từ điển
Từ ghép
yǐnsīzhèngcè

隐私政策

Phồn thể: [隱私政策]
Nghĩa tiếng Việtchính sách quyền riêng tư
  • 4 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 chính sách quyền riêng tư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập