Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐私权

Phồn thể: [隱私權]
yǐnsīquán
Nghĩa tiếng Việtquyền riêng tư
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 quyền riêng tư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập