Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

大公无私

Phồn thể: [大公無私]
dàgōngwúsī
Nghĩa tiếng Việtvị tha; công bằng
Âm Hán Việtđại công vô tư
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ vị tha
  2. 2 công bằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập