Chữ HánChữ đa âm
厶
Nghĩa biến thể cũ của 某 (mǒu); biến thể cũ của 私 (sī)
Bộ thủ厶
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể cũ của 某 (mǒu)
- biến thể cũ của 私 (sī)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 么matrợ từ nghi vấn cuối câuHSK 1
- 公gōngÂm Hán Việt: côngcông cộng; sở hữu tập thể; chungHSK 1
- 去qùÂm Hán Việt: khứđi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trướcHSK 1
- 能néngÂm Hán Việt: năngcó thể; có khả năng; có khả năng sẽHSK 1
- 瓜guādưa; quả bầu; bíHSK 3
- 丢diūÂm Hán Việt: điêumất; để sang một bên; némHSK 3
- 参cānbiến thể của 参 (cān)HSK 3
- 育yùsinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcHSK 3
- 云yúnÂm Hán Việt: vân(văn cổ) nóiHSK 4
- 允yǔncông bằng; công chính; cho phépHSK 4
- 台táiÂm Hán Việt: thai(văn cổ) ông (trong thư từ); biến thể của 台 (tái)HSK 4
- 至zhìÂm Hán Việt: chíđến; nhất; tớiHSK 4
- 弃qìtừ bỏ; buông bỏ; vứt bỏHSK 4
- 县xiànÂm Hán Việt: huyệnhuyệnHSK 5
- 私sīcá nhân; riêng tư; ích kỷHSK 5
- 勾gōuthu hút; kích thích; đánh dấuHSK 7–9
- 弘hóngvĩ đại; khoáng đạtHSK 7–9
- 矣yǐÂm Hán Việt: hỉtrợ từ kết thúc trong cổ văn, giống với 了 (le) hiện đạiHSK 7–9
- 鬼guǐÂm Hán Việt: quỷlinh hồn; ma; quỷ; (hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó; xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế (biến thể của 诡 (guǐ))HSK 7–9
- 厷gōngbiến thể cũ của 肱 (gōng)
- 厹qiúcây giáo
- 弁biàn(cổ) mũ (trang phục); sĩ quan quân đội cấp thấp (thời xưa); đứng trước
- 払fǎnlấy; lấy đi
- 禸róudẫm đạp
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.