Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yǔn

允

Nghĩacông bằng; công chính; cho phép
Bộ thủ儿
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yǔncông bằng; công chính; cho phép

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 厶 + 儿

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.