兖Chữ Hán
Nghĩadùng trong 兖州 (Yǎnzhōu)
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- yǎndùng trong 兖州 (Yǎnzhōu)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 六 + 允
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.