兖Chữ đơn兖Phồn thể: [兗]yǎnNghĩa tiếng Việtdùng trong 兖州 (Yǎnzhōu)1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 兖州 (Yǎnzhōu)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.兖州Yǎnzhōu[兗州]Yanzhou, thành phố cấp huyện ở Jining 济宁 (Jǐníng), Sơn Đông兖州市Yǎnzhōu Shì[兗州市]Yanzhou, thành phố cấp huyện ở Jining 济宁 (Jǐníng), ShandongTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →