Chữ đơn
允
Nghĩa tiếng Việtcông bằng; công chính; cho phép
- 1 chữ
- 4 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 công bằng
- 2 công chính
- 3 cho phép
- 4 đồng ý
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 允许[允許][doãn hứa]Cấp: HSK 4cho phép; đồng ý
- 公允công bằng; hợp lý
- 应允[應允]đồng ý; chấp thuận; phiên âm tại Đài Loan [ying4 yun3]
- 允当[允當]thích đáng; phù hợp
- 允诺[允諾]hứa; hứa làm gì đó
- 允宜thích hợp; phù hợp
- 允准phê duyệt; cho phép; sự phê duyệt
- 祝允明Chu Vận Minh (1460-1526), nhà thư pháp triều Minh
- 朱允炆Chu Nguyên Văn, tên cá nhân của Hoàng đế thứ hai nhà Minh, Kiến Văn 建文 (JiànWén)
- 公允价值[公允價值]giá trị hợp lý (kế toán)
- 允文允武văn võ song toàn