Houzii
← Từ điển
Từ ghép

应允

Phồn thể: [應允]
yīngyǔn
Nghĩa tiếng Việtđồng ý; chấp thuận; phiên âm tại Đài Loan [ying4 yun3]
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng ý
  2. 2 chấp thuận
  3. 3 phiên âm tại Đài Loan [ying4 yun3]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập