Houzii
← Từ điển
Từ ghép

允诺

Phồn thể: [允諾]
yǔnnuò
Nghĩa tiếng Việthứa; hứa làm gì đó
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hứa
  2. 2 hứa làm gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập