Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nuò

诺

Nghĩađồng ý; hứa; (văn học) vâng!
Bộ thủ讠
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nuòđồng ý; hứa; (văn học) vâng!

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 若

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 若

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.