Cấp: HSK 5Từ ghép
个人
Phồn thể: [個人]Nghĩa tiếng Việtcá nhân; riêng tư; bản thân
Âm Hán Việtcá nhân
- 2 chữ
- 5 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cá nhân
- 2 riêng tư
- 3 bản thân
Câu ví dụ
- 在公共生活中,无论是排队乘车、图书馆保持安静,还是遵守交通法规,表面上看似乎限制了个人的随意行为,实际上却保障了所有人的最大便利。Trong đời sống công cộng, bất kể là xếp hàng lên xe, giữ yên lặng trong thư viện hay tuân thủ luật giao thông, nhìn bề ngoài dường như hạn chế hành vi tuỳ tiện của cá nhân, nhưng trên thực tế lại bảo đảm sự thuận tiện lớn nhất cho tất cả mọi người.Từ trong câu:在 (zài)公共 (gōnggòng)生活 (shēnghuó)中 (zhōng)无论 (wúlùn)是 (shì)排队 (páiduì)乘车 (chéngchē)图书馆 (túshūguǎn)保持 (bǎochí)安静 (ānjìng)还是 (háishi)遵守 (zūnshǒu)交通 (jiāotōng)法规 (fǎguī)表面上 (biǎomiànshang)看似 (kànsì)乎 (hū)限制 (xiànzhì)了 (le)个人 (gèrén)的 (de)随意 (suíyì)行为 (xíngwéi)实际上 (shíjìshàng)却 (què)保障 (bǎozhàng)了 (le)所有 (suǒyǒu)人 (rén)的 (de)最 (zuì)大便 (dàbiàn)利 (lì)
- 在分工日趋精细的现代职场中,单靠个人的力量已经很难完成大型项目。因此,良好的沟通与团队协作能力日益受到企业的重视。Trong môi trường công sở hiện đại với sự phân công ngày một tinh vi, chỉ dựa vào sức mạnh cá nhân đã rất khó hoàn thành các dự án lớn. Vì vậy, năng lực giao tiếp tốt và hợp tác nhóm ngày càng được các doanh nghiệp coi trọng.Từ trong câu:在 (zài)分工 (fēngōng)日趋 (rìqū)精细 (jīngxì)的 (de)现代 (xiàndài)职场 (zhíchǎng)中 (zhōng)单 (dān)靠 (kào)个人 (gèrén)的 (de)力量 (lìliang)已经 (yǐjīng)很 (hěn)难 (nán)完成 (wánchéng)大型 (dàxíng)项目 (xiàngmù)因此 (yīncǐ)良好 (liánghǎo)的 (de)沟通 (gōutōng)与 (yǔ)团队 (tuánduì)协作 (xiézuò)能力 (nénglì)日益 (rìyì)受到 (shòudào)企业 (qǐyè)的 (de)重视 (zhòngshì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 半个人[半個人](không) một người; (không) ai
- 个人赛[個人賽]thi đấu cá nhân; cuộc đua cá nhân
- 每个人[每個人]mọi người; mỗi người
- 那个人[那個人]nghĩa đen: người đó; nghĩa bóng: người mà bạn đang tìm kiếm; đúng người
- 一个人[一個人]một mình (không có sự giúp đỡ); một mình (không có ai bên cạnh)
- 第二个人[第二個人]người thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba
- 个人崇拜[個人崇拜]sùng bái cá nhân
- 个人储蓄[個人儲蓄]tiết kiệm cá nhân
- 个人电脑[個人電腦]máy tính cá nhân; PC
- 个人伤害[個人傷害]thương tích cá nhân
- 个人隐私[個人隱私]quyền riêng tư; vấn đề cá nhân
- 个人主义[個人主義]chủ nghĩa cá nhân
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu chữ 把 (2) với bổ ngữ kết quả & Nhận định 看来 · 看来 + Nhận định | Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả (完/好/清楚)HSK 3
- Khung giới từ giới hạn phạm vi 就…而言 / 来说 · 就 + Đối tượng / Khía cạnh + 而言 / 来说,Mệnh đề nhận xétHSK 5
- Phó từ nhận định tất yếu 无疑 / 势必 / 不免 · Chủ ngữ + 无疑 + Là/Sẽ (chắc chắn không nghi ngờ) | Điều kiện + 势必 + Hệ quả tất yếu | Tình huống + 不免 + Tâm lý/Phản ứng tự nhiênHSK 5
- Phó từ suy đoán tất yếu 势必 & tần suất 动辄 · Hành động/Xu thế + 势必 + Dẫn đến hệ quả | 动辄 + Số lượng lớn/Hành vi cực đoan (hơi một tí là…)HSK 6
- Thành ngữ làm vị ngữ 不言而喻 / 不相上下 · Chủ ngữ + 的重要性 + 不言而喻 | A 与 B 的实力 + 不相上下HSK 6