Houzii
← Từ điển
Từ ghép

个人电脑

Phồn thể: [個人電腦]
gèréndiànnǎo
Nghĩa tiếng Việtmáy tính cá nhân; PC
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa