Chữ Hán
脑
Nghĩanão; tâm trí; đầu
Bộ thủ⺼
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- não; tâm trí; đầu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 亠 + 凶
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
Từ có chữ này
- 电脑Âm Hán Việt: điện nãomáy tínhHSK 1
- 大脑Âm Hán Việt: đại nãonão; đại nãoHSK 5
- 头脑Âm Hán Việt: đầu nãobộ não; tâm trí; hộp sọHSK 6
- 脑子Âm Hán Việt: não tíbộ não; tâm tríHSK 6
- 脑袋Âm Hán Việt: não đãyđầu; hộp sọ; trí nãoHSK 6
- 脑海Âm Hán Việt: não hảitâm trí; bộ nãoHSK 7–9
- 首脑Âm Hán Việt: thủ nãongười đứng đầu (nhà nước); hội nghị thượng đỉnh; lãnh đạoHSK 7–9
- 伤脑筋Âm Hán Việt: thương não gânthực sự đau đầu; cảm thấy cái gì đó thật đau đầu; vắt óc suy nghĩHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天星期天我们休息。你看,这是爸爸的新电脑,它真好看!Hôm nay Chủ nhật chúng ta nghỉ ngơi. Con xem, đây là máy tính mới của bố, nó thật đẹp!
- 糟糕,办公室的电脑刚才突然关机了,我现在重新开机也上不了公司网站。看来我一个人没办法解决这个问题,怎么办?Gay rồi, máy tính ở văn phòng vừa nãy đột nhiên tắt nguồn, giờ mình bật máy lại cũng không vào được trang web công ty. Xem ra một mình mình không có cách giải quyết vấn đề này, làm sao bây giờ?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.