Cấp: HSK 6Từ ghép
头脑
Phồn thể: [頭腦]Nghĩa
- 1 bộ não
- 2 tâm trí
- 3 hộp sọ
- 4 (bóng) ý chính (của vấn đề)
- 5 người đứng đầu
- 6 sếp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冲昏头脑[沖昏頭腦]nghĩa đen: đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và không thể hành động lý trí; lên đầu
- 冲昏头脑[衝昏頭腦]nghĩa đen: đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích mà không thể hành động lý trí; lên đầu
- 头脑发胀[頭腦發脹]tình trạng đầu căng phồng (tình trạng thể chất); nghĩa bóng: kiêu ngạo; tự phụ
- 头脑风暴[頭腦風暴]phương pháp động não; hoạt động động não
- 头脑清楚[頭腦清楚]tỉnh táo; minh mẫn; hợp lý
- 摸不着头脑[摸不著頭腦]không thể hiểu nổi vấn đề; bối rối
- 头脑简单四肢发达[頭腦簡單四肢發達]khỏe cơ bắp, không có não
- 丈二金刚摸不着头脑[丈二金剛摸不著頭腦]xem 丈二和尚,摸不著頭腦|丈二和尚,摸不着头脑 (zhàng'èrhéshangmōbuzháotóunǎo)
- 丈二和尚,摸不着头脑[丈二和尚,摸不著頭腦]nghĩa đen: như hòa thượng cao ba mét, không thể chạm đầu (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn không hiểu gì
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 所[sỡ]Cấp: HSK 5thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
- 水库[水庫][thuỷ kho]Cấp: HSK 6hồ chứa nước
- 水流[thuỷ lưu]Cấp: HSK 6sông; dòng suối
- 水面[thuỷ diện]Cấp: HSK 6bề mặt nước
- 水泥[thuỷ nê]Cấp: HSK 6xi măng
- 瞬间[瞬間][thuấn gian]Cấp: HSK 6trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 思路[tư lộ]Cấp: HSK 6dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思念[tư niệm]Cấp: HSK 6nhớ đến; nhớ mong; nhớ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này