Từ ghép
头脑清楚
Phồn thể: [頭腦清楚]Nghĩa
- 1 tỉnh táo
- 2 minh mẫn
- 3 hợp lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.