Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头脑清楚

Phồn thể: [頭腦清楚]
tóunǎoqīngchu
Nghĩa tiếng Việttỉnh táo; minh mẫn; hợp lý
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa