Chữ Hán
楚
Nghĩarõ ràng; minh bạch; ngăn nắp; họ [Chu3]; viết tắt của hai tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (HúběiShěng) và Hồ Nam 湖南省 (HúnánShěng); vương quốc Trung Quốc thời Xuân Thu và Chiến Quốc (722-221 TCN)
Bộ thủ木
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- rõ ràng; minh bạch; ngăn nắp
- họ [Chu3]; viết tắt của hai tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (HúběiShěng) và Hồ Nam 湖南省 (HúnánShěng); vương quốc Trung Quốc thời Xuân Thu và Chiến Quốc (722-221 TCN)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 林 + 疋
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 同学们,请把课本翻到第二十页。我已经把今天要学的重点句子写在黑板上了,大家看得清楚吗?Các em, mời mở sách giáo khoa ra trang hai mươi. Thầy đã viết những câu trọng tâm cần học hôm nay lên bảng đen rồi, cả lớp nhìn có rõ không?
- 老师,我看得很清楚,您讲的这几句语法也很简单、很明白。我已经用铅笔把笔记记在笔记本和这张纸上了。Thưa thầy, em nhìn rất rõ ạ, mấy câu ngữ pháp thầy giảng cũng rất đơn giản, dễ hiểu. Em đã dùng bút chì ghi chép bài vào vở ghi và tờ giấy này rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.