Cấp: HSK 1Chữ đơn
写
Phồn thể: [寫]Nghĩa
- 1 viết
Câu ví dụ
- 不是,有的学生上小学,是小学生;有些学生上中学,是中学生。他们都喜欢学汉语、写汉字。Không phải ạ, có em học tiểu học, là học sinh tiểu học; một số em học trung học, là học sinh trung học. Các em ấy đều thích học tiếng Hán và viết chữ Hán.
- 哪些字他们觉得难写?外边的火车开了,你听见他们说话了吗?Những chữ nào các em ấy thấy khó viết? Tàu hoả bên ngoài chạy rồi, em có nghe thấy các em ấy nói chuyện không?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 填写[填寫][điền tả]Cấp: HSK 4điền vào biểu mẫu; viết dữ liệu vào ô (trong bảng câu hỏi hoặc biểu mẫu web)
- 写作[寫作][tả tác]Cấp: HSK 5viết; sáng tác; bài viết
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 描写[描寫][miêu tả]Cấp: HSK 6miêu tả; khắc họa; phác họa
- 书写[書寫][thư tả]Cấp: HSK 6viết
- 写照[寫照][tả chiếu]Cấp: HSK 7–9sự khắc hoạ
- 撰写[撰寫][soạn tả]Cấp: HSK 7–9viết; soạn thảo
- 擦写[擦寫]xoá
- 侧写[側寫]lập hồ sơ; phác họa; lập hồ sơ (tội phạm)
- 抄写[抄寫]sao chép; chép lại
- 传写[傳寫]sao chép; chuyển lại bản sao
- 代写[代寫]viết thay cho ai; người viết thuê; đạo văn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不要[bất yếu]Cấp: HSK 1đừng!; không được
- 都[đô]Cấp: HSK 1tất cả; cả hai; hoàn toàn; (dùng để nhấn mạnh) thậm chí; đã
- 汉语[漢語][hán ngữ]Cấp: HSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung
- 汉字[漢字][hán tự]Cấp: HSK 1chữ Hán; Nhật: kanji; Hàn: hanja
- 火车[火車][hoả xa]Cấp: HSK 1tàu hỏa
- 开[開][khai]Cấp: HSK 1mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạy
- 明年[minh nên]Cấp: HSK 1năm sau
- 哪些[ná ta]Cấp: HSK 1những cái nào?; ai?; gì?
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ 都 (dōu) và cấu trúc liệt kê 有的... 有的... / 有些 · Chủ ngữ số nhiều + 都 + Động từ · 有的 (+ Danh từ)...,有的 (+ Danh từ)...HSK 1
- Cách hỏi và nói họ tên với 姓 / 姓名 · Chủ ngữ + 姓 + Họ (1–2 chữ),叫 + Họ tên đầy đủHSK 2
- Trình tự hành động 先…,然后 / 再… & Khuyên bảo 最好 · 先 + Hành động 1,然后 / 再 + Hành động 2 | Chủ ngữ + 最好 + Động từHSK 3
- Phức câu nhân quả 由于…因此 / 于是 / 结果 · 由于 + Nguyên nhân,因此 / 所以 + Kết quả | Sự việc A,于是 + Hành động tiếp nối B | Sự việc A,结果 + Kết quả ngoài dự kiếnHSK 4
- Khung liên kết luận điểm bài viết HSK 5: 诚然…然而…由此可见… · 诚然 / 固然 (thừa nhận mặt A),然而 / 却 (chuyển sang luận điểm chính B)。由此可见 / 归根到底 (kết luận sâu sắc)HSK 5
- Liên từ nhượng bộ giả định cực hạn 哪怕…也 / 都… · 哪怕 + Tình huống khó khăn giả định,Chủ ngữ + 也 / 都 + Quyết tâm thực hiệnHSK 5