Houzii
← Từ điển
Từ ghép

代写

Phồn thể: [代寫]
dàixiě
Nghĩa tiếng Việtviết thay cho ai; người viết thuê; đạo văn
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viết thay cho ai
  2. 2 người viết thuê
  3. 3 đạo văn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập