Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

填写

Phồn thể: [填寫]
tiánxiě
Nghĩa tiếng Việtđiền vào biểu mẫu; viết dữ liệu vào ô (trong bảng câu hỏi hoặc biểu mẫu web)
Âm Hán Việtđiền tả
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điền vào biểu mẫu
  2. 2 viết dữ liệu vào ô (trong bảng câu hỏi hoặc biểu mẫu web)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập