Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侧写

Phồn thể: [側寫]
cèxiě
Nghĩa tiếng Việtlập hồ sơ; phác họa; lập hồ sơ (tội phạm)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lập hồ sơ
  2. 2 phác họa
  3. 3 lập hồ sơ (tội phạm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập