Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
cè · zhāi

侧

Nghĩacè một bên; nghiêng về; nghiêng; zhāi nghiêng về một bên
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtcè trắc
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • cèChưa có âm thanhÂm Hán Việt: trắcmột bên; nghiêng về; nghiêng
  • zhāinghiêng về một bên

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 则

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 则

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.