Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
侧
Phồn thể: [側]Nghĩa tiếng Việtmột bên; nghiêng về; nghiêng
Âm Hán Việttrắc
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 một bên
- 2 nghiêng về
- 3 nghiêng
- 4 ở một phía
- 5 bên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 侧面[側面][trắc diện]Cấp: HSK 7–9bên cạnh; mặt; bình diện
- 侧重[側重][trắc trọng]Cấp: HSK 7–9đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào
- 北侧[北側]phía bắc; mặt bắc
- 背侧[背側]lưng; mặt lưng
- 侧壁[側壁]tường bên
- 侧耳[側耳]lắng tai nghe; nghe ngóng
- 侧翻[側翻](xe cộ) bị lật; (thuyền) bị lật úp
- 侧锋[側鋒]tấn công xiên (chuyển động bút trong hội họa)
- 侧根[側根]rễ bên (thực vật)
- 侧链[側鏈]mạch nhánh (dùng trong phân loại axit amin)
- 侧录[側錄]thu thập dữ liệu; ghi lén; lấy cắp dữ liệu
- 侧门[側門]cửa bên
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 岸[㟁][ngàn]Cấp: HSK 6biến thể của 岸 (àn)
- 昂贵[昂貴][ngang quý]Cấp: HSK 6đắt đỏ; tốn kém
- 案例[án lề]Cấp: HSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ
- 按摩[án ma]Cấp: HSK 6mát-xa; xoa bóp
- 暗示[ám thị]Cấp: HSK 6gợi ý; đề nghị
- 白白[bạch bạch]Cấp: HSK 6uổng công; không có mục đích; không được gì
- 摆脱[擺脫][bẫy thoát]Cấp: HSK 6thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ
- 棒球[vổng cầu]Cấp: HSK 6bóng chày
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan