Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

侧

Phồn thể: [側]
cè
Nghĩa tiếng Việtmột bên; nghiêng về; nghiêng
Âm Hán Việttrắc
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một bên
  2. 2 nghiêng về
  3. 3 nghiêng
  4. 4 ở một phía
  5. 5 bên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

侧

Phồn thể: [側]
zhāi
Nghĩa tiếng Việtnghiêng về một bên
  • 1 chữ
  • 8 nét