Từ ghép
侧录
Phồn thể: [側錄]Nghĩa
- 1 thu thập dữ liệu
- 2 ghi lén
- 3 lấy cắp dữ liệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.