HSK 4 · Ngữ pháp
Phức câu nhân quả 由于…因此 / 于是 / 结果
Cấu trúc cốt lõi
由于 + Nguyên nhân,因此 / 所以 + Kết quả | Sự việc A,于是 + Hành động tiếp nối B | Sự việc A,结果 + Kết quả ngoài dự kiến
1. Bản chất & Cách dùng
"由于" (do/bởi vì) và "因此" (vì vậy/do đó) thường dùng trong văn viết hoặc thông báo lịch sự. "于是" (thế là) nhấn mạnh hành động sau xảy ra ngay tiếp nối sự việc trước. "结果" (kết quả là) thường dẫn ra kết cục thực tế (hay dùng cho kết cục không như ý).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我为什么没去呢?由于我昨天感冒了。Câu đúng: 我为什么没去呢?因为我昨天感冒了。由于 thường đứng ở vế đầu để dẫn nguyên nhân, không dùng ở vế sau để giải thích trực tiếp cho câu hỏi 为什么 như 因为.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 8: Dịch vụ hậu mãi và quyền lợi khách hàng