Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弄坏

Phồn thể: [弄壞]
nònghuài
Nghĩa tiếng Việtlàm hỏng; làm hư; làm vỡ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa