Chữ HánChữ đa âm
弄
Nghĩa làm; quản lý; xử lý; biến thể cũ của 弄 (nòng); đường nhỏ; hẻm; biến thể của 弄 (lòng)
Bộ thủ廾
Âm Hán Việt lộng
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: lộnglàm; quản lý; xử lý
- Chưa có âm thanhbiến thể cũ của 弄 (nòng)
- đường nhỏ; hẻm
- biến thể của 弄 (lòng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 玉 + 廾
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.