Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

弄虚作假

Phồn thể: [弄虛作假]
nòngxūzuòjiǎ
Nghĩa tiếng Việtlừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
Âm Hán Việtlộng hư tác giả
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập