Chữ Hán
虚
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hưtrống rỗng; hư không; lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạo
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 虍 + 业
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 虚心Âm Hán Việt: hư tâmcởi mở; khiêm tốnHSK 5
- 谦虚Âm Hán Việt: khiêm hưkhiêm tốn; tự hạ mình; nói một cách khiêm tốnHSK 6
- 空虚Âm Hán Việt: không hưtrống rỗng; trống vắng; vô nghĩaHSK 7–9
- 虚伪Âm Hán Việt: hư nguỵgiả dối; đạo đức giả; không thành thậtHSK 7–9
- 虚假Âm Hán Việt: hư giảgiả dối; giả tạo; giả vờHSK 7–9
- 虚幻Âm Hán Việt: hư ảotưởng tượng; hư ảoHSK 7–9
- 虚弱Âm Hán Việt: hư nhượcyếu; sức khỏe kémHSK 7–9
- 虚拟Âm Hán Việt: hư nghĩtưởng tượng; bịa ra; hư cấu; lý thuyết; giả thuyết; (tin học) mô phỏngHSK 7–9
- 虚构Âm Hán Việt: hư cấubịa đặt; tạo ra; hư cấuHSK 7–9
- 虚荣Âm Hán Việt: hư vinhthói phù phiếmHSK 7–9
- 弄虚作假Âm Hán Việt: lộng hư tác giảlừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 俊杰总监,近期利用人工智能合成虚假音视频进行诈骗的案件频发,虚假信息泛滥的态势愈发严峻。Giám đốc Tuấn Kiệt, gần đây các vụ án lợi dụng AI tổng hợp âm thanh, video giả để lừa đảo xảy ra liên tiếp, tình trạng thông tin giả mạo tràn lan ngày càng gay gắt.
- 随着数字经济成为全球增长的核心引擎,数据资源的战略价值愈发凸显。然而,系统漏洞频出、隐私泄露以及虚假信息泛滥等问题,也给各国国家安全与公民权益带来了严峻挑战。Cùng với việc kinh tế số trở thành động cơ tăng trưởng cốt lõi toàn cầu, giá trị chiến lược của tài nguyên dữ liệu ngày càng nổi bật. Tuy nhiên, các vấn đề như lỗ hổng hệ thống xuất hiện liên tiếp, rò rỉ quyền riêng tư và thông tin giả mạo tràn lan cũng đặt ra thách thức gay gắt cho an ninh quốc gia và quyền lợi công dân các nước.Từ trong câu:随着 (suízhe)数字 (shùzì)经济 (jīngjì)成为 (chéngwéi)全球 (quánqiú)增长 (zēngzhǎng)的 (de)核心 (héxīn)引擎 (yǐnqíng)数据 (shùjù)资源 (zīyuán)的 (de)战略 (zhànlüè)价值 (jiàzhí)愈发 (yùfā)凸显 (tūxiǎn)然而 (rán'ér)系统 (xìtǒng)漏洞 (lòudòng)频 (pín)出 (chū)隐私 (yǐnsī)泄露 (xièlòu)以及 (yǐjí)虚假 (xūjiǎ)信息 (xìnxī)泛滥 (fànlàn)等 (děng)问题 (wèntí)也 (yě)给 (gěi)各国 (gèguó)国家安全 (guójiā'ānquán)与 (yǔ)公民权 (gōngmínquán)益 (yì)带来 (dàilái)了 (le)严峻 (yánjùn)挑战 (tiǎozhàn)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.