Chữ Hán
虍
Nghĩavằn hổ; bộ "hổ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 141)
Bộ thủ虍
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- vằn hổ; bộ "hổ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 141)
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên trái · 七 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 虎hǔcon hổHSK 4
- 虑lǜsuy nghĩ cân nhắc; xem xét; sự lo lắngHSK 4
- 虚xūÂm Hán Việt: hưtrống rỗng; hư không; lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạoHSK 5
- 虏lǔtù binh; bắt giữ; bắt làm tù binhHSK 7–9
- 虐nüèhà khắc; bạo ngượcHSK 7–9
- 虔qiánhành động một cách tôn kính; tôn kínhHSK 7–9
- 處
- 虖hūthở ra; gọi; la hét của hổ
- 虘
- 虛
- 虜
- 虞yú(văn học) mong đợi; dự đoán; (văn học) lo lắng; e ngại; (văn học) lừa dối; lừa gạt
- 豦qúlợn rừng; chiến đấu
- 雐
- 慮
- 膚
- 盧
- 鬳
- 戲
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.