Chữ Hán
盧
Bộ thủ皿
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 虍 + 田 + 皿
- 虍hūvằn hổ; bộ "hổ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 141)
- 田tián[điền]cánh đồng; nông trại
- 皿mǐn(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108
- Phần chỉ âm: 虍
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.