Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qián

虔

Nghĩahành động một cách tôn kính; tôn kính
Bộ thủ虍
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiánhành động một cách tôn kính; tôn kính

Cấu tạo

Gồm các phần: bao góc trên trái · 虍 + 文

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.