Từ ghép
融会贯通
Phồn thể: [融會貫通]Nghĩa tiếng Việtnắm vững môn học thông qua nghiên cứu toàn diện các lĩnh vực liên quan
- 4 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 nắm vững môn học thông qua nghiên cứu toàn diện các lĩnh vực liên quan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.