Houzii
← Từ điển
Từ ghép

推陈出新

Phồn thể: [推陳出新]
tuīchénchūxīn
Nghĩa tiếng Việtloại bỏ cái cũ, đem vào cái mới (thành ngữ); đổi mới
  • 4 chữ
  • 36 nét