Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chén · Chén

陈

Nghĩabày ra; trưng bày; hiển thị; kể lại; trình bày; giải thích; nói; cũ; ôi; họ [Chen2]; Trần (khoảng 1045 - 479 TCN), một nước thời nhà Chu; Trần (557-589), một trong các triều đại Nam triều 南朝 (NánCháo)
Bộ thủ阝
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chénbày ra; trưng bày; hiển thị; kể lại; trình bày; giải thích; nói; cũ; ôi
  • Chénhọ [Chen2]; Trần (khoảng 1045 - 479 TCN), một nước thời nhà Chu; Trần (557-589), một trong các triều đại Nam triều 南朝 (NánCháo)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 东

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.