Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

衬托

Phồn thể: [襯托]
chèntuō
Nghĩa tiếng Việtlàm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản
Âm Hán Việtsấn thác
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 làm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập