Chữ Hán
衬
Nghĩa(của quần áo) sát da; lót; lớp lót
Bộ thủ衤
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- (của quần áo) sát da; lót; lớp lót
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 寸
- 衤yīdạng biến thể bên trái của bộ Khang Hy số 145, 衣 (yī)
- 寸cùn[thốn]một đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái
- Phần chỉ nghĩa: 衤
- Phần chỉ âm: 寸
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 围绕陈列、陈述与衬托等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 陈列, 陈述 và 衬托, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 小雪,我的旧短裤太小了,今天打算选几件新衣服,比如裙子、衬衫或者上衣,你帮我看看怎么选择吧!Tiểu Tuyết ơi, chiếc quần đùi cũ của mình chật quá rồi, hôm nay dự định chọn mấy bộ đồ mới, ví dụ như váy, áo sơ mi hoặc áo khoác ngắn, bạn giúp mình xem nên lựa chọn thế nào nhé!
- 我觉得那条裙子比短裤更好看!你先去试一下这件白衬衫吧,只有试了才知道大小合不合适。Mình thấy chiếc váy kia đẹp hơn quần đùi đấy! Bạn đi thử chiếc áo sơ mi trắng này trước đi, chỉ có thử rồi mới biết kích cỡ có vừa hay không.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.